Blackview Wave 9C với Samsung Galaxy S23

Blackview Wave 9C
Blackview
Wave 9C
Samsung Galaxy S23
Samsung
Galaxy S23

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
211.000 Antutu v10 Overall performance better than 55% of devices
1.752.375 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.1"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Dynamic AMOLED 2X
Mật độ
278 ppi Medium Density
422 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 48-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Variable Refresh Rate (VRR), Peak brightness - 1750 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², 3000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T603
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
3.2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Qualcomm Adreno 740
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Samsung GN5
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
1/1.57"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Night Mode 2.0, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.2
Cảm biến
GalaxyCore
Samsung S5K3LU

Pin

Dung lượng
5000 mAh
3900 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 25.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
10W wireless (Qi/PMA), 4.5W reverse wireless

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
70.9 mm 146.3 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
168 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus 2
Màu sắc
Black Blue
Black White Pink Gray Purple Green Beige Lime
Chống nước/bụi
IP52
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 108 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview Wave 9C

  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    OnePlus 13S
    OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Oppo Reno15 Pro
    Oppo
    Reno15 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8450
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    realme 12x 5G
    realme
    12x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    nubia V60
    nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Nokia C22
    Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S23

  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Blackview BV8100
    Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Vivo T2 Pro 5G
    Vivo
    T2 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Oppo Reno9
    Oppo
    Reno9
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh