Blackview Wave 8 với HTC U24 pro

Blackview
Wave 8

HTC
U24 pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- HTC
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 211.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
- 865.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 564.00 ($ 658.63)
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6.8"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1080 x 2436 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 278 ppi Medium Density
- 392 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T606
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.63 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Qualcomm Adreno 720
- RAM
- 4 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.88
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/4"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ 2.5
- Cảm biến
- GalaxyCore
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4600 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 60.0W
- Chu kỳ sạc
- 1100 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 71h
- —
- Tính năng
- Removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 15W wireless charging, 5W reverse wireless chargin
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
- 74.9 mm 167.1 mm 9.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 193 g
- 198 g
- Chất liệu
- Plastic
- Metal
- Màu sắc
- Black Blue Violet
- White Blue
- Chống nước/bụi
- IP52
- IP67
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Cập nhật
- OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
















