Blackview Wave 6C với wiko T60

Blackview
Wave 6C

wiko
T60
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Wiko
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- tháng 9 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- AnTuTu
- 115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
- 229.000 Antutu v9 Overall performance better than 57% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.58"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2408 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 401 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 380 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Water Drop Notch, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- MediaTek MT8788V
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 12 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- Mali-G72 MP3
- RAM
- 2 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4 RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/4"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 24.8 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Samsung S5K2X5
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.90 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5200 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.5 mm 164.7 mm 9.7 mm Print 3D Model
- 75.8 mm 165.8 mm 9.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 191 g
- 217 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Gray Green
- Black Blue Purple
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes















