Blackview Wave 6C với TCL 60R 5G

Blackview
Wave 6C

TCL
60R 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- TCL
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
- 405.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 262 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 380 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Peak brightness - 900 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- MediaTek Dimensity 6300
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 6 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- Arm Mali-G57 MC2
- RAM
- 2 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/4"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5200 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.5 mm 164.7 mm 9.7 mm Print 3D Model
- 76.2 mm 165.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 191 g
- 190 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Gray Green
- Black White
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 84 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B68 (700)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers

















