Blackview Wave 6C với OnePlus Ace 5 Racing Edition

Blackview
Wave 6C

OnePlus
Ace 5 Racing Edition
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- OnePlus
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
- 2.151.533 Antutu v10 Overall performance better than 95% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,799.00 ($ 263.50)
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 380 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 1300 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Armor glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- MediaTek Dimensity 9400e
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 1xCortex X4 3,4GHZ + 3xCortex X4 2,85GHZ + 4xCortex A720 2GHZ
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 3.4 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- Immortalis-G720 MC12
- RAM
- 2 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- Sony LYT-600
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/4"
- 1/1.95"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.4
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 7100 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 80.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.0
Thân máy
- Kích thước
- 76.5 mm 164.7 mm 9.7 mm Print 3D Model
- 76.0 mm 163.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 191 g
- 200 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Gray Green
- Black White Green
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 89 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP64
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
- Android 16 ColorOS 16 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.4
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers, 2 microphones

















