Blackview Wave 6C với nubia RedMagic 11 Pro

Blackview
Wave 6C

nubia
RedMagic 11 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Nubia
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- tháng 10 năm 2025, 9 tháng trước
- AnTuTu
- 115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
- 4.113.275 Antutu v11 Overall performance better than 99% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.85"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1216 x 2668 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 428 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 380 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Without Notch, SGS Certified, Delta-E, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Touch sampling rate 960 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², Max brightness HBM - 1000 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 2x4.61 GHz ARM + 6x3.63 GHz ARM
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 3 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 4.61 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- Adreno 840 1.2 GHz
- RAM
- 2 GB
- 24 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.88
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- Omnivision OV50E
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/4"
- 1/1.55"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV16A1Q
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 8000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 80.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 1 TB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.1
Thân máy
- Kích thước
- 76.5 mm 164.7 mm 9.7 mm Print 3D Model
- 76.5 mm 163.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 191 g
- 233 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Blue Gray Green
- Black Silver
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 91 %
- Chống nước/bụi
- —
- IPX8
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
- Android 16 Android 16
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Basic Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones
















