Blackview Wave 6C với Cubot KingKong ES

Blackview Wave 6C
Blackview
Wave 6C
Cubot KingKong ES
Cubot
KingKong ES

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Cubot
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
tháng 8 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.56"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 380 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Unisoc Tiger T606
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
1.6 GHz
GPU
PowerVR GE8322
ARM Mali-G57
RAM
2 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5100 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 53h

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 164.7 mm 9.7 mm Print 3D Model
81.2 mm 172.6 mm 12.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
191 g
268 g
Chất liệu
Polycarbonate
Rugged Smartphone, Metal
Màu sắc
Blue Gray Green
Black Orange
Bề mặt sử dụng
81 %
73 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Blackview Wave 6C

  • Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Wave 6C
    Blackview Oscal Tiger 12
    Blackview
    Oscal Tiger 12
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Wave 6C
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Wave 6C
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Wave 6C
    Oppo A98 5G
    Oppo
    A98 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Wave 6C
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Wave 6C
    Oppo Reno9
    Oppo
    Reno9
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Wave 6C
    Oppo K10x
    Oppo
    K10x
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Wave 6C
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Wave 6C
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Cubot KingKong ES

  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Vivo iQOO Z9s
    Vivo
    iQOO Z9s
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    blu G63
    blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Ulefone Armor X11
    Ulefone
    Armor X11
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Xiaomi Redmi Note 11E
    Xiaomi
    Redmi Note 11E
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh