Blackview WAVE 10C với Vivo Y58

Blackview WAVE 10C
Blackview
WAVE 10C
Vivo Y58
Vivo
Y58

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
vivo
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
147.318 Antutu v11 Overall performance better than 54% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.72"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 1400:1 contrast ratio, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
Qualcomm Adreno

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Ion
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 171.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
76.0 mm 165.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Green Orange
Black Blue
Bề mặt sử dụng
82 %
86 %
Chống nước/bụi
IP64

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview WAVE 10C

  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview FORT 200
    Blackview
    FORT 200
    6 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Vivo iQOO Z11
    Vivo
    iQOO Z11
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 8500 Elite
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Poco C81 Pro
    Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Poco C85
    Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    realme C85
    realme
    C85
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Tecno Pova 6 Neo 5G
    Tecno
    Pova 6 Neo 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Poco M6
    Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y58

  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Vivo Y300
    Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Oukitel WP38
    Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    realme 12x
    realme
    12x
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    blu G63
    blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Infinix Note 30 5G
    Infinix
    Note 30 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh