Blackview WAVE 10C với Samsung Galaxy S24 Ultra

Blackview WAVE 10C
Blackview
WAVE 10C
Samsung Galaxy S24 Ultra
Samsung
Galaxy S24 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 6 tháng trước
AnTuTu
147.318 Antutu v11 Overall performance better than 54% of devices
2.340.353 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices
Giá ra mắt
€ 1,459.00 ($ 1,703.81)

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1440 x 3120 px WQHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Dynamic Amoled 2X
Mật độ
260 ppi Medium Density
505 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 24-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Variable Refresh Rate (VRR), Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 2600 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Armor, S-Pen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3.3 GHz
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes
GPU
Adreno 750

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.7
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Night Mode 2.0, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP2
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K3LU

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
15W wireless charging, 4.5W reverse wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 171.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
79.0 mm 162.3 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
232 g
Chất liệu
Plastic
Titanium
Màu sắc
Black Blue Green Orange
Black Gold Gray Purple Green Orange Cyan
Bề mặt sử dụng
82 %
88 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview WAVE 10C

  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview FORT 200
    Blackview
    FORT 200
    6 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    realme Narzo 90
    realme
    Narzo 90
    6 GB · 6.57" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Oukitel WP61
    Oukitel
    WP61
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Meizu Note 16
    Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Ulefone Armor 34 5G
    Ulefone
    Armor 34 5G
    16 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Vivo S20 Pro
    Vivo
    S20 Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S24 Ultra

  • Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Tecno Pova 6 Neo 5G
    Tecno
    Pova 6 Neo 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Vivo T2 Pro 5G
    Vivo
    T2 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Ulefone Power Armor 24
    Ulefone
    Power Armor 24
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Xiaomi 11i
    Xiaomi
    11i
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Xiaomi Redmi Note 11E Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11E Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh