Blackview WAVE 10C với realme 12 4G

Blackview WAVE 10C
Blackview
WAVE 10C
realme 12 4G
realme
12 4G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
realme
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
147.318 Antutu v11 Overall performance better than 54% of devices
347.480 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
260 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², Peak brightness - 1800 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 70% NTSC, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.8 GHz
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
Adreno 610

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.88
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Cảm biến
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.5

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 67.0W
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 171.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
75.5 mm 162.1 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Blue Green Orange
Green Cyan
Bề mặt sử dụng
82 %
87 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake RealmeUI 5.0 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview WAVE 10C

  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview FORT 200
    Blackview
    FORT 200
    6 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Tecno Spark Go 3
    Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Oppo F33
    Oppo
    F33
    6 GB · 6.57" · Mediatek Dimensity 6360 Max
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    realme GT7 Pro Racing Edition
    realme
    GT7 Pro Racing Edition
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Oukitel WP210 5G
    Oukitel
    WP210 5G
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Vivo V30 SE
    Vivo
    V30 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh

Đã so sánh với realme 12 4G

  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    realme Note 60x
    realme
    Note 60x
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    realme V50
    realme
    V50
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    Cubot KingKong X
    Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    Infinix Note 30 5G
    Infinix
    Note 30 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    Nokia C22
    Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh