Blackview WAVE 10C với hotwav Note 12 2024

Blackview WAVE 10C
Blackview
WAVE 10C
hotwav Note 12 2024
hotwav
Note 12 2024

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Hotwav
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
AnTuTu
147.318 Antutu v11 Overall performance better than 54% of devices
256.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
409 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², 1000:1 contrast ratio, 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Unisoc Tiger T606
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
ARM Mali-G57

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6180 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Removable
Wireless charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 45h

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 171.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
78.0 mm 173.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
220 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Blue Green Orange
Black Purple Green
Bề mặt sử dụng
82 %
70 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Blackview WAVE 10C

  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview FORT 200
    Blackview
    FORT 200
    6 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    UmiDigi A75x
    UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Vivo iQOO Z11
    Vivo
    iQOO Z11
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 8500 Elite
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Nothing Phone (3a)
    Nothing
    Phone (3a)
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    realme C85
    realme
    C85
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Vivo V30 SE
    Vivo
    V30 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh

Đã so sánh với hotwav Note 12 2024

  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    Vivo Y28 4G
    Vivo
    Y28 4G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    lava Storm
    lava
    Storm
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    Nokia C22
    Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    Oppo K10x
    Oppo
    K10x
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh