Blackview WAVE 10 với TCL NxtPaper 70 Pro

Blackview
WAVE 10

TCL
NxtPaper 70 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- TCL
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2026, 6 tháng trước
- tháng 1 năm 2026, 6 tháng trước
- AnTuTu
- 251.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
- 675.000 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 339.00 ($ 396.89)
Màn hình
- Kích thước
- 6.88"
- 6.9"
- Độ phân giải
- 720 x 1640 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 266 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), Peak brightness - 9000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc UMS9230
- MediaTek Dimensity 7300
- CPU
- 2 x 1.8 GHz & 6 x 1.8 GHz
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.8 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Mali G57 MP1
- Arm Mali-G615 MC2
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5200 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 78.0 mm 171.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
- 80.1 mm 169.4 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 204 g
- 207 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Blue Green Orange
- Gold Gray
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 92 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 16 Android 16
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- La bàn
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
















