Blackview WAVE 10 với nubia M153

Blackview WAVE 10
Blackview
WAVE 10
nubia M153
nubia
M153

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Nubia
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 6 tháng trước
tháng 1 năm 2026, 6 tháng trước
AnTuTu
251.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
1.579.720 Antutu v10 Overall performance better than 92% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1264 x 2800 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
266 ppi Medium Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 960 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc UMS9230
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
2 x 1.8 GHz & 6 x 1.8 GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
3.2 GHz
GPU
Mali G57 MP1
Qualcomm Adreno 740
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.6
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Omnivision OV50H
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.28"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KJN5
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 90.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
15W wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 171.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
77.0 mm 163.1 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
204 g
213 g
Chất liệu
Polycarbonate
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black Blue Green Orange
White
Bề mặt sử dụng
83 %
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 1.5 Cupcake Android 1.5
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview WAVE 10

  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Poco C81 Pro
    Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Motorola Edge 70 fusion+
    Motorola
    Edge 70 fusion+
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Samsung Galaxy Z Fold7
    Samsung
    Galaxy Z Fold7
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Motorola Edge (2024)
    Motorola
    Edge (2024)
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Vivo S20 Pro
    Vivo
    S20 Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh

Đã so sánh với nubia M153

  • nubia
    M153
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    nubia M153
    nubia Neo 5 Pro
    nubia
    Neo 5 Pro
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • nubia
    M153
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    nubia M153
    nubia V80 Pro
    nubia
    V80 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • nubia
    M153
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    nubia M153
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    M153
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    nubia M153
    Tecno Pop X 5G
    Tecno
    Pop X 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • nubia
    M153
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    nubia M153
    Oukitel G7
    Oukitel
    G7
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • nubia
    M153
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    nubia M153
    Tecno Camon 40 Pro 5G
    Tecno
    Camon 40 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • nubia
    M153
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    nubia M153
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • nubia
    M153
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    nubia M153
    Vivo S20 Pro
    Vivo
    S20 Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh
  • nubia
    M153
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    nubia M153
    Motorola Moto G15
    Motorola
    Moto G15
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh