Blackview WAVE 10 với Nothing Phone (4a) Pro

Blackview WAVE 10
Blackview
WAVE 10
Nothing Phone (4a) Pro
Nothing
Phone (4a) Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Nothing
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 6 tháng trước
tháng 3 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
251.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
Giá ra mắt
€ 479.00 ($ 560.80)

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.83"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1260 x 2800 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
266 ppi Medium Density
450 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc UMS9230
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
CPU
2 x 1.8 GHz & 6 x 1.8 GHz
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
2.8 GHz
GPU
Mali G57 MP1
Adreno 722
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5080 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 50.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 63h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 171.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
76.6 mm 163.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
204 g
210 g
Chất liệu
Polycarbonate
Aluminium alloy , Corning Gorilla Glass 7i
Màu sắc
Black Blue Green Orange
Black Silver Pink
Bề mặt sử dụng
83 %
89 %
Chống nước/bụi
IP65
Chống rơi
Class A B C D E 100 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview WAVE 10

  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Poco C81 Pro
    Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Infinix Smart 20
    Infinix
    Smart 20
    4 GB · 6.78" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Meizu Note 16
    Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Motorola Moto G Stylus 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Stylus 5G (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    ZTE Libero Flip
    ZTE
    Libero Flip
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    realme Narzo 70 Pro 5G
    realme
    Narzo 70 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nothing Phone (4a) Pro

  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Nothing Phone (4a)
    Nothing
    Phone (4a)
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Nothing Phone (3a) Lite
    Nothing
    Phone (3a) Lite
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Nothing Phone (2a) Plus
    Nothing
    Phone (2a) Plus
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7350
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Infinix Smart 20
    Infinix
    Smart 20
    4 GB · 6.78" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Poco C81x
    Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Oukitel G5
    Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    lava O3
    lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    UmiDigi G9C
    UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh