Blackview SHARK 9 5G với blu G63

Blackview SHARK 9 5G
Blackview
SHARK 9 5G
blu G63
blu
G63

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
BLU
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
AnTuTu
530.181 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
211.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
258 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Peak brightness - 700 cd/m², 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T820
Unisoc Tiger T606
CPU
1x2.7 GHz ARM Cortex A76 +3x2.3 GHz ARM Cortex A76+4x 2.1 GHz ARM Cortex A55
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.7 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC4
ARM Mali-G57
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4 RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ --
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 164.8 mm 8.6 mm Print 3D Model
78.0 mm 173.0 mm 9.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
230 g
Chất liệu
Plastic , Corning Gorilla Glass 5
Plastic
Màu sắc
Black Blue Phantom Black
Black White Green Violet Pearl
Chống rơi
Class A B C D E 138 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
86 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No

Đã so sánh với Blackview SHARK 9 5G

  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    realme Narzo 70 Turbo 5G
    realme
    Narzo 70 Turbo 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    realme V30
    realme
    V30
    6 GB · 6.52" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh

Đã so sánh với blu G63

  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    blu Bold N3
    blu
    Bold N3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    realme V30
    realme
    V30
    6 GB · 6.52" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    ZTE Blade A33S
    ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh