Blackview SHARK 6 5G với Oukitel C68

Blackview SHARK 6 5G
Blackview
SHARK 6 5G
Oukitel C68
Oukitel
C68

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
7.2"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
239 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 700 cd/m², Scratch resistant, 3D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Cảm biến
Samsung

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 20.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 54h
~ 64h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 3.1
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.7 mm 171.0 mm 8.4 mm Print 3D Model
83.0 mm 176.2 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
243 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Green Violet
Black Blue Gold Violet
Chống rơi
Class A B C D E 98 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview SHARK 6 5G

  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    OnePlus 13R
    OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Tecno Spark 30C 5G
    Tecno
    Spark 30C 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Oppo A2m
    Oppo
    A2m
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C68

  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Oppo A20
    Oppo
    A20
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Huawei Enjoy 70z
    Huawei
    Enjoy 70z
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Vivo X100s
    Vivo
    X100s
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Xiaomi 13T Pro
    Xiaomi
    13T Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Xiaomi Redmi Note 12S
    Xiaomi
    Redmi Note 12S
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh