Blackview Rock 2 5G với philips S6210

Blackview
Rock 2 5G

philips
S6210
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Philips
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
- tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
- AnTuTu
- 641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
- 237.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.56"
- Độ phân giải
- 720 x 1604 px HD+
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 264 ppi Medium Density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 650 cd/m², Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T760 / T8100
- Unisoc Tiger T606
- CPU
- 4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57 MP4
- ARM Mali-G57
- RAM
- 8 GB
- 3 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- Unknow
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- Unknow
- Cảm biến
- —
- Samsung S5K4H7
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 15000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 89.7 mm 188.6 mm 25.3 mm Print 3D Model
- 75.6 mm 163.6 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 548 g
- 200 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Violet Orange
- Black
- Chống nước/bụi
- IP68, IP52 , IP69 , MIL-STD-810H
- —
- Bề mặt sử dụng
- 63 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- 2 microphones
- 2 microphones














