Blackview Rock 2 5G với Honor Magic7 Lite

Blackview Rock 2 5G
Blackview
Rock 2 5G
Honor Magic7 Lite
Honor
Magic7 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Honor
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
1224 x 2700 px QHD
Loại
Oled
AMOLED
Mật độ
264 ppi Medium Density
437 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 650 cd/m², Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
Adreno 710
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.75
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
15000 mAh
6600 mAh
Loại
Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 60h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
89.7 mm 188.6 mm 25.3 mm Print 3D Model
75.5 mm 162.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
548 g
189 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Plastic
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Violet Orange
Black Purple Green
Chống nước/bụi
IP68, IP52 , IP69 , MIL-STD-810H
IP65 , IP64
Bề mặt sử dụng
63 %
90 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
USB
USB Type-C

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
2 microphones
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Blackview Rock 2 5G

  • Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview Rock 1
    Blackview
    Rock 1
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview Rock 2 5G
    Infinix Note 50x 5G
    Infinix
    Note 50x 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview Rock 2 5G
    ZTE Blade A56
    ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview Rock 2 5G
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview Rock 2 5G
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview Rock 2 5G
    Oppo A2m
    Oppo
    A2m
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview Rock 2 5G
    Nokia G22
    Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic7 Lite

  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Vivo V30 SE
    Vivo
    V30 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    nubia V60
    nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Vivo iQOO Z7i
    Vivo
    iQOO Z7i
    4 GB · 6.51" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh