Blackview Oscal TIGER 10 với Oukitel WP38

Blackview Oscal TIGER 10
Blackview
Oscal TIGER 10
Oukitel WP38
Oukitel
WP38

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
251.600 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
255.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek MT8788V
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Mali-G72 MP3
RAM
8 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Sony IMX135 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/3.06"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Hynix HI-846
Samsung S5K5E8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5180 mAh
10600 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Removable, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 77h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.1

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
80.7 mm 172.2 mm 17.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
366 g
Chất liệu
Polycarbonate
Rugged Smartphone, Metal
Màu sắc
Blue Gray Green Cyan
Black Green Orange
Bề mặt sử dụng
84 %
73 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Blackview Oscal TIGER 10

  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Samsung Galaxy XCover 7
    Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Ulefone Armor 18 Ultra
    Ulefone
    Armor 18 Ultra
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Oppo Reno9
    Oppo
    Reno9
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP38

  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Honor 200 Pro
    Honor
    200 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Oppo Find X7
    Oppo
    Find X7
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Xiaomi Redmi Note 12S
    Xiaomi
    Redmi Note 12S
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Oppo Reno9
    Oppo
    Reno9
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh