Blackview Oscal S60 với coolpad Cool S

Blackview
Oscal S60

coolpad
Cool S
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Coolpad
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2021, 5 năm trước
- tháng 1 năm 2021, 5 năm 6 tháng trước
- AnTuTu
- 61.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
- 181.000 Antutu v8 Overall performance better than 4% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 5.7"
- 6.53"
- Độ phân giải
- 720 x 1440 px HD+
- 1080 x 2340 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 282 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 18:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Without Notch, Scratch resistant, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
- MediaTek Helio P60 (MT6771)
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE8300
- ARM Mali-G72 MP3 700MHz
- RAM
- 3 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR3 RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX355
- Samsung S5KGM1
- Kích thước điểm ảnh
- 1.14 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.8"
- 1/2"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 24.8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- Unknow
- Cảm biến
- GalaxyCore GC5035
- Sony IMX576 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.90 µm
Pin
- Dung lượng
- 4980 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 16 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 78.5 mm 161.7 mm 14.0 mm Print 3D Model
- 76.2 mm 161.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 255 g
- 198 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Plastic , Glass
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Black White Blue
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- —
- Bề mặt sử dụng
- 66 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Doke OS 2.1 (Android 11)
- Android 10 Q Android 10
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio











