Blackview Oscal Pilot 6 với Huawei Mate 70

Blackview
Oscal Pilot 6

Huawei
Mate 70
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2026, 4 tháng trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- AnTuTu
- 420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
- 1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 87% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 5,499.00 ($ 804.16)
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1080 x 2460 px FHD+
- 1216 x 2688 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 396 ppi High Density
- 441 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 750 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G100
- Huawei HiSilicon KIRIN 9020
- CPU
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- 2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Deca-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 5 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 MC2
- Maleoon 910
- RAM
- 12 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.4-4.0
- Cảm biến
- Samsung HM6
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 10000 mAh
- 5300 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 27.0W
- Yes , 66.0W
- Sạc không dây
- 15W Wireless charging
- 50W Wireless charging, Reverse wireless charging
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 82.0 mm 182.8 mm 18.1 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 160.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 248 g
- 203 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Black Yellow
- Black White Blue Purple Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69
- Bề mặt sử dụng
- 73 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.3
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- —
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- Áp kế
- —
- Yes















