Blackview Oscal Pilot 6 với Honor Magic7 RSR

Blackview
Oscal Pilot 6

Honor
Magic7 RSR
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Honor
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2026, 4 tháng trước
- tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
- 2.917.864 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 7,999.00 ($ 1,169.75)
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.8"
- Độ phân giải
- 1080 x 2460 px FHD+
- 1280 x 2800 px WQHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 396 ppi High Density
- 453 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 750 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Rheinland Full Care Display 3.0 Cer, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO 4.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G100
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite
- CPU
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- 2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 3 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 4.32 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 MC2
- Adreno 830
- RAM
- 12 GB
- 16 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.4-2.0
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Omnivision OV50K
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 1.20 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- 1/1.3"
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Tracking AF, Flicker sensor, Noise reduction, Face unlock, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- Sony IMX816
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 0.64 µm
Pin
- Dung lượng
- 10000 mAh
- 5850 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 27.0W
- Yes , 100.0W
- Sạc không dây
- 15W Wireless charging
- 80W wireless charging
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Magnetic Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.0
Thân máy
- Kích thước
- 82.0 mm 182.8 mm 18.1 mm Print 3D Model
- 77.1 mm 162.7 mm 8.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 248 g
- 228 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Plastic , Aluminium alloy
- Màu sắc
- Black Yellow
- Black Violet
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69
- Bề mặt sử dụng
- 73 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n84 (2100)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones
















