Blackview Oscal Pilot 1 với Honor Play 10C

Blackview Oscal Pilot 1
Blackview
Oscal Pilot 1
Honor Play 10C
Honor
Play 10C

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Honor
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2025, 1 năm 6 tháng trước
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
250.000 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
409.464 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.61"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
720 x 1604 px HD+
Loại
LCD IPS
TFT LCD (IPS)
Mật độ
264 ppi Medium Density
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Glove touch support, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 630 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
MediaTek Dimensity 6300
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.4 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
Arm Mali-G57 MC2
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
Quad LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
15000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 15.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 167h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
85.0 mm 185.5 mm 22.0 mm Print 3D Model
75.6 mm 163.9 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
540 g
197 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Orange
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Doke OS 4.0 (Android 14)
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
La bàn
Yes

Đã so sánh với Blackview Oscal Pilot 1

  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    Oukitel WP100
    Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    realme C85
    realme
    C85
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    UmiDigi G9C
    UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    Samsung Galaxy XCover 7
    Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    blu G63
    blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Play 10C

  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    realme GT8
    realme
    GT8
    12 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Motorola Moto G Stylus 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Stylus 5G (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Vivo S20 Pro
    Vivo
    S20 Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Vivo Y58
    Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Oppo A98 5G
    Oppo
    A98 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh