Blackview Oscal Pilot 1 với Honor Magic V Flip 2

Blackview Oscal Pilot 1
Blackview
Oscal Pilot 1
Honor Magic V Flip 2
Honor
Magic V Flip 2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Honor
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2025, 1 năm 6 tháng trước
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
250.000 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
1.650.000 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.82"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
1232 x 2868 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
264 ppi Medium Density
458 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Glove touch support, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3.3 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
Adreno 750
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.22 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
Quad LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
15000 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 167h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
85.0 mm 185.5 mm 22.0 mm Print 3D Model
75.6 mm 167.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
540 g
204 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black Orange
Blue Silver Gray Purple Pearl White
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP58
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Doke OS 4.0 (Android 14)
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Blackview Oscal Pilot 1

  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    OnePlus 13S
    OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    fossibot F110 Pro 5G
    fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    Ulefone Power Armor 24
    Ulefone
    Power Armor 24
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 1
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Oscal Pilot 1
    Xiaomi Redmi Note 12S
    Xiaomi
    Redmi Note 12S
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic V Flip 2

  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    philips S6210
    philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    OnePlus 13S
    OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Huawei Mate 70
    Huawei
    Mate 70
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Infinix Zero Flip 5G
    Infinix
    Zero Flip 5G
    12 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh