Blackview OSCAL Marine 2 với Honor Magic7 Lite

Blackview OSCAL Marine 2
Blackview
OSCAL Marine 2
Honor Magic7 Lite
Honor
Magic7 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Honor
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
355.769 Antutu v10 Overall performance better than 64% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1224 x 2700 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
437 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 710
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.75
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
11000 mAh
6600 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 66.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
1200 cycles
Thời lượng
~ 104h
~ 60h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
83.1 mm 179.8 mm 18.3 mm Print 3D Model
75.5 mm 162.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
395 g
189 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Yellow Orange
Black Purple Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP65 , IP64
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
72 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Doke OS4.0 (Android 14)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Blackview OSCAL Marine 2

  • Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 2
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 2
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 2
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 2
    nubia Z70S Ultra
    nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 2
    Oukitel C68
    Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 2
    Huawei Mate XT
    Huawei
    Mate XT
    16 GB · 6.4" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 2
    Tecno Pova 6 Neo 5G
    Tecno
    Pova 6 Neo 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 2
    Vivo T2 Pro 5G
    Vivo
    T2 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 2
    realme 11x 5G
    realme
    11x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic7 Lite

  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    realme Narzo 70 Pro 5G
    realme
    Narzo 70 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Vivo Y300 5G
    Vivo
    Y300 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Ulefone Armor 18
    Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh