Blackview Oscal FLAT 3C với ZTE Blade A55

Blackview Oscal FLAT 3C
Blackview
Oscal FLAT 3C
ZTE Blade A55
ZTE
Blade A55

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 4 tháng trước
tháng 9 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
AnTuTu
138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
390 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
28 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
PowerVR GE8322

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 44h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 165.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
78.5 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
185 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Orange
Black Blue Orange
Chống nước/bụi
IP54
IP54
Bề mặt sử dụng
82 %
85 %
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Blackview Oscal FLAT 3C

  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Vivo T5x 5G
    Vivo
    T5x 5G
    6 GB · 6.76" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Poco C81x
    Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Motorola Moto G Stylus 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Stylus 5G (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Meizu Mblu 22
    Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    lava O3
    lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    realme Narzo N65 5G
    realme
    Narzo N65 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A55

  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Vivo iQOO Z9s
    Vivo
    iQOO Z9s
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Vivo T2 Pro 5G
    Vivo
    T2 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Ulefone Armor X11
    Ulefone
    Armor X11
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Xiaomi 11i
    Xiaomi
    11i
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh