Blackview Oscal FLAT 3C với Meizu 22

Blackview
Oscal FLAT 3C

Meizu
22
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Meizu
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2026, 4 tháng trước
- tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
- AnTuTu
- 138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
- 2.405.000 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 2,999.00 ($ 438.69)
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6.3"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1200 x 2670 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 465 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T310
- Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
- CPU
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- 1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 4.32 GHz
- RAM
- 4 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR3 RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
- GPU
- —
- Adreno 825
Camera sau
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.69
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
- Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV50H
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.20 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.28"
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.1
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.61 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5510 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 66.0W
- Tính năng
- Removable
- Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- Wireless charging 80W, Reverse wirless charging 10W
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 4.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.7 mm 165.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
- 71.0 mm 151.0 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 190 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Orange
- Black White Pink
- Chống nước/bụi
- IP54
- IP68
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n84 (2100)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

















