Blackview Oscal FLAT 2C với realme 12 4G

Blackview Oscal FLAT 2C
Blackview
Oscal FLAT 2C
realme 12 4G
realme
12 4G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
realme
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
251.400 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
347.480 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
267 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², Peak brightness - 1800 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 70% NTSC, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T603
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
CPU
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.8 GHz
2.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 610
RAM
2 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
1/1.95"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.5

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 67.0W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 51h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
75.5 mm 162.1 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Cyan
Green Cyan
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
87 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Doke OS4.0 (Android 14)
Android 14 Upside-down cake RealmeUI 5.0 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Blackview Oscal FLAT 2C

  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Xiaomi Redmi Note 14 SE
    Xiaomi
    Redmi Note 14 SE
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Poco C85
    Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Ulefone Armor 18
    Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh

Đã so sánh với realme 12 4G

  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    realme Note 60x
    realme
    Note 60x
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    realme V50
    realme
    V50
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    Nokia G22
    Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    ZTE Blade A33S
    ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    Oppo Reno9
    Oppo
    Reno9
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    Xiaomi 11i
    Xiaomi
    11i
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh