Blackview Oscal Flat 1C với Nokia G22

Blackview Oscal Flat 1C
Blackview
Oscal Flat 1C
Nokia G22
Nokia
G22

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
149.800 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
253.300 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1200 px HD
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
278 ppi Medium Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Brightnes 400 cd/m² (typ), Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Unisoc Tiger T606
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
1.6 GHz
GPU
PowerVR GE8322
ARM Mali-G57
RAM
2 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4700 mAh
5050 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 20.0W
Tính năng
Removable
Non-removable
Sạc không dây
In box charger 10W

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 164.7 mm 9.4 mm Print 3D Model
76.2 mm 165.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
195 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue Cyan Jet Black
Blue Gray
Chống nước/bụi
IP52
IP52
Bề mặt sử dụng
82 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Blackview Oscal Flat 1C

  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Honor X9b
    Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Xiaomi Redmi Note 11E
    Xiaomi
    Redmi Note 11E
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia G22

  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    ZTE Blade V50 5G
    ZTE
    Blade V50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    blu G63
    blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Xiaomi 11i
    Xiaomi
    11i
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh