Blackview Oscal Flat 1C với Infinix Note 30 Vip

Blackview Oscal Flat 1C
Blackview
Oscal Flat 1C
Infinix Note 30 Vip
Infinix
Note 30 Vip

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Infinix
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
tháng 6 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
149.800 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
743.724 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
278 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 900 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
1x3.0 GHz Cortex A78 + 3x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
3 GHz
GPU
PowerVR GE8322
Arm Mali-G77 MC9
RAM
2 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
1/1.67"
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
4700 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 68.0W
Tính năng
Removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
50W wireless charge, Reverse wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 164.7 mm 9.4 mm Print 3D Model
75.9 mm 162.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue Cyan Jet Black
Black Cyan
Chống nước/bụi
IP52
IP53
Bề mặt sử dụng
82 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview Oscal Flat 1C

  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Vivo iQOO Z7i
    Vivo
    iQOO Z7i
    4 GB · 6.51" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Xiaomi Redmi Note 11E
    Xiaomi
    Redmi Note 11E
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Oppo Reno9
    Oppo
    Reno9
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh

Đã so sánh với Infinix Note 30 Vip

  • Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Infinix Note 30 Vip
    blu G63
    blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Infinix Note 30 Vip
    Samsung Galaxy S23
    Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Infinix Note 30 Vip
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Infinix Note 30 Vip
    Oppo Reno9
    Oppo
    Reno9
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Infinix Note 30 Vip
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Infinix Note 30 Vip
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh