Blackview Oscal C70 với OnePlus 11R

Blackview Oscal C70
Blackview
Oscal C70
OnePlus 11R
OnePlus
11R

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
241.200 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
1.128.359 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.74"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1240 x 2772 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
399 ppi High Density
455 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 1440 Hz PWM, HLG, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1100 cd/m², Peak brightness - 1450 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Full sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Curved Glass display, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1x3.0 GHz Cortex X2 +3x2.5 GHz Cortex A710 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
3 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Qualcomm Adreno 730
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Sony IMX890
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/1.56"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5180 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Yes , 100.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.2 mm 8.8 mm Print 3D Model
74.3 mm 163.4 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
204 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Gray
Black Blue
Bề mặt sử dụng
85 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Dоkе ОS 3.1 (Аndrоid 12)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11ad
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview Oscal C70

  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Vivo V27 Pro
    Vivo
    V27 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Samsung Galaxy S23
    Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 11R

  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    OnePlus Nord N300 5G
    OnePlus
    Nord N300 5G
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    Xiaomi Redmi Note 11E
    Xiaomi
    Redmi Note 11E
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh