Blackview Oscal C60 với Infinix Hot 30 Play

Blackview Oscal C60
Blackview
Oscal C60
Infinix Hot 30 Play
Infinix
Hot 30 Play

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Infinix
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2022, 4 năm 4 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
AnTuTu
90.622 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
135.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.82"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
263 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 500 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 86% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761)
MediaTek Helio G37
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
8x2.3GHz Cortex A53
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2.3 GHz
GPU
IMG PowerVR GE-class GPU
PowerVR GE832
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.85
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX258
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC5025
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4780 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
77.5 mm 170.6 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
205 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Green Cyan
Black White Purple
Chống nước/bụi
IPX2
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 13 Tiramisu XOS 12.6 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Blackview Oscal C60

  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Infinix Hot 30 Play

  • Infinix
    Hot 30 Play
    4 GB · 6.82" · MediaTek Helio G37
    Infinix Hot 30 Play
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    Hot 30 Play
    4 GB · 6.82" · MediaTek Helio G37
    Infinix Hot 30 Play
    ZTE Blade A33S
    ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Infinix
    Hot 30 Play
    4 GB · 6.82" · MediaTek Helio G37
    Infinix Hot 30 Play
    Ulefone Armor X11
    Ulefone
    Armor X11
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Hot 30 Play
    4 GB · 6.82" · MediaTek Helio G37
    Infinix Hot 30 Play
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Infinix
    Hot 30 Play
    4 GB · 6.82" · MediaTek Helio G37
    Infinix Hot 30 Play
    Xiaomi Redmi Note 11E Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11E Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Hot 30 Play
    4 GB · 6.82" · MediaTek Helio G37
    Infinix Hot 30 Play
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Infinix
    Hot 30 Play
    4 GB · 6.82" · MediaTek Helio G37
    Infinix Hot 30 Play
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh