Blackview Oscal C30 2023 với Sharp Aquos R8 Pro

Blackview Oscal C30 2023
Blackview
Oscal C30 2023
Sharp Aquos R8 Pro
Sharp
Aquos R8 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 3 năm trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
76.900 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
1.749.851 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1260 x 2730 px
Loại
LCD IPS
IGZO
Mật độ
269 ppi Medium Density
456 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Max brightness HBM - 500 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Rich Color, Refresh rate 240 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Dolby Vision, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3.2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE-class GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Sony IMX989
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
1.60 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
1"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
12.6 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5080 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.0 Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 164.6 mm 9.4 mm Print 3D Model
74.0 mm 163.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
197 g
Chất liệu
Polycarbonate
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Blue Cyan
Black
Bề mặt sử dụng
81 %
88 %
Chống nước/bụi
IP65 , IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B11 (1500), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B21 (1500), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n257 mmWave (28GHz)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview Oscal C30 2023

  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Vivo S17e
    Vivo
    S17e
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Xiaomi Redmi Note 12S
    Xiaomi
    Redmi Note 12S
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos R8 Pro

  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    hisense A9 Pro
    hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Xiaomi Redmi Note 11E
    Xiaomi
    Redmi Note 11E
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh