Blackview FORT 5 với Oukitel C68

Blackview FORT 5
Blackview
FORT 5
Oukitel C68
Oukitel
C68

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 6 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
7.2"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
396 ppi High Density
239 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G100
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
1.8 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 20.0W
Sạc không dây
15W Wireless charging
Chu kỳ sạc
500 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 49h
~ 64h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
83.0 mm 178.4 mm 10.7 mm Print 3D Model
83.0 mm 176.2 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
248 g
243 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Yellow
Black Blue Gold Violet
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview FORT 5

  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    nubia Neo 5 GT
    nubia
    Neo 5 GT
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Motorola Edge 70 fusion+
    Motorola
    Edge 70 fusion+
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    nubia Z70S Ultra
    nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Poco C71
    Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Huawei Mate 70
    Huawei
    Mate 70
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Vivo V30 SE
    Vivo
    V30 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C68

  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Tecno Phantom V Flip 2
    Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    ZTE Blade A56
    ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Poco M6
    Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Tecno Spark Go 1
    Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Nokia G22
    Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Vivo V27 Pro
    Vivo
    V27 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh