Blackview FORT 5 với Honor Magic7 Lite

Blackview FORT 5
Blackview
FORT 5
Honor Magic7 Lite
Honor
Magic7 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Honor
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 6 tháng trước
tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1224 x 2700 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
396 ppi High Density
437 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G100
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Adreno 710
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Samsung HM6
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6600 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 66.0W
Sạc không dây
15W Wireless charging
Chu kỳ sạc
500 cycles
1200 cycles
Thời lượng
~ 49h
~ 60h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
83.0 mm 178.4 mm 10.7 mm Print 3D Model
75.5 mm 162.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
248 g
189 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Yellow
Black Purple Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP65 , IP64
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Blackview FORT 5

  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Oukitel G7
    Oukitel
    G7
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Motorola Edge 70 fusion+
    Motorola
    Edge 70 fusion+
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    OnePlus 13R
    OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Huawei nova Y73
    Huawei
    nova Y73
    8 GB · 6.67" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Vivo Y300 5G
    Vivo
    Y300 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    realme 14x 5G
    realme
    14x 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic7 Lite

  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Vivo Y28 4G
    Vivo
    Y28 4G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Ulefone Power Armor 24
    Ulefone
    Power Armor 24
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Vivo S17e
    Vivo
    S17e
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    OnePlus Ace
    OnePlus
    Ace
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh