Blackview COLOR 6 với realme C85

Blackview
COLOR 6

realme
C85
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- realme
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
- tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
- AnTuTu
- 245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
- 308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.8"
- Độ phân giải
- 720 x 1604 px HD+
- 720 x 1520 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 264 ppi Medium Density
- 264 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Glove touch support, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 700 cd/m², Peak brightness - 1200 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 83% NTSC, Color LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G81 (MT6769)
- MediaTek Dimensity 6300
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
- 2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- ARM Mali-G52 MC2
- Arm Mali-G57 MC2
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- Sony IMX852
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.76"
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 7000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 45.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- 1600 cycles
- Thời lượng
- ~ 49h
- ~ 73h
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 76.5 mm 165.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 77.9 mm 166.0 mm 8.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 215 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue
- Blue Violet
- Chống rơi
- Class A B C D E 156 drops without defects
- Class A B C D E 45 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- Class A B C D E
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 85 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP54 , IP69 , Splash resistant , MIL-STD-810H
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 15 RealmeUI 6.0 (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- Noise cancellation microphone
- Cảm biến ánh sáng
- —
- Yes

















