Blackview BV8100 với ZTE Axon 70

Blackview BV8100
Blackview
BV8100
ZTE Axon 70
ZTE
Axon 70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
416.400 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
277.542 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
405 ppi Very high density
165 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Unisoc Tiger T616
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung GW3
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung S5KGD2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
8800 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 22.5W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 60h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
81.2 mm 175.8 mm 18.1 mm Print 3D Model
72.2 mm 166.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
360 g
198 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Blue Green Metallic Rose
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP54
Bề mặt sử dụng
71 %
90 %
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B5 (850)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview BV8100

  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Xiaomi Redmi A2
    Xiaomi
    Redmi A2
    2 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 70

  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    ZTE Blade A76
    ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Huawei nova Flip S
    Huawei
    nova Flip S
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8030
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Oppo Reno15 Pro
    Oppo
    Reno15 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8450
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    lava O3
    lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh