Blackview BV8100 với Honor X7c 5G

Blackview BV8100
Blackview
BV8100
Honor X7c 5G
Honor
X7c 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Honor
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
416.400 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
451.000 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.8"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1610 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
405 ppi Very high density
261 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Qualcomm Adreno
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung GW3
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KGD2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
8800 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 35.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
81.2 mm 175.8 mm 18.1 mm Print 3D Model
76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
360 g
196 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP64
Bề mặt sử dụng
71 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview BV8100

  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    hisense A9 Pro
    hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X7c 5G

  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Vivo Y31 5G
    Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    realme C85
    realme
    C85
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Infinix Note 30 5G
    Infinix
    Note 30 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Ulefone Armor 18 Ultra
    Ulefone
    Armor 18 Ultra
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh