Blackview BV8100 với Honor X50 GT

Blackview
BV8100

Honor
X50 GT
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Honor
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 1 năm 2024, 2 năm 6 tháng trước
- AnTuTu
- 416.400 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
- 1.412.597 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,999.00 ($ 292.33)
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1200 x 2652 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 405 ppi Very high density
- 429 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 600 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
- CPU
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 3.2 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- Qualcomm Adreno 730 875 MHz
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.75
- Cảm biến
- Samsung GW3
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.97"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5KGD2
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 8800 mAh
- 5800 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.1
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 81.2 mm 175.8 mm 18.1 mm Print 3D Model
- 75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 360 g
- 192 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Aluminium alloy
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Black Silver
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68
- Bề mặt sử dụng
- 71 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- 2 microphones















