Blackview BV6900 với blu G71L

Blackview BV6900
Blackview
BV6900
blu G71L
blu
G71L

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
BLU
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2020, 6 năm 2 tháng trước
tháng 1 năm 2022, 4 năm 6 tháng trước
AnTuTu
85.000 Antutu v8 Overall performance better than 8% of devices
115.210 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
5.84"
6.5"
Độ phân giải
1080 x 2280 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
432 ppi Very high density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
4x Cortex A53 2.5 GHz + 4x Cortex A53 1.6 GHz
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
16 nm
28 nm
Tần số
2.6 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-T880 MP2
PowerVR GE8322
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/3.1"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5580 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
81.4 mm 164.5 mm 15.0 mm Print 3D Model
75.9 mm 164.4 mm 9.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
284 g
198 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Blue Green
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
63 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Blackview BV6900

  • Blackview
    BV6900
    4 GB · 5.84" · MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
    Blackview BV6900
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6900
    4 GB · 5.84" · MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
    Blackview BV6900
    centric G5
    centric
    G5
    3 GB · 6.21" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6900
    4 GB · 5.84" · MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
    Blackview BV6900
    archos Oxygen 68XL
    archos
    Oxygen 68XL
    3 GB · 6.85" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6900
    4 GB · 5.84" · MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
    Blackview BV6900
    archos Access 57
    archos
    Access 57
    1 GB · 5.7" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6900
    4 GB · 5.84" · MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
    Blackview BV6900
    OnePlus 6
    OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với blu G71L

  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh