Blackview BV6200 Plus với realme 12 4G

Blackview
BV6200 Plus

realme
12 4G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- realme
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
- 347.480 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 84% NTSC, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², Peak brightness - 1800 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 70% NTSC, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T606
- Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.8 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Adreno 610
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.88
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-600
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.95"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.5
- Cảm biến
- Omnivision OV8856
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 11000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 67.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 106h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 82.0 mm 174.4 mm 19.2 mm Print 3D Model
- 75.5 mm 162.1 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 438 g
- 190 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Plastic
- Plastic , Splash resistant design
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Green Cyan
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP54
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 72 %
- 87 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 14 Upside-down cake RealmeUI 5.0 (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers
















