Blackview BV5300 với Infinix Note 30 Vip

Blackview
BV5300

Infinix
Note 30 Vip
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Infinix
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- tháng 6 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
- 743.724 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.1"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1560 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 282 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Glove touch support, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 900 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 1x3.0 GHz Cortex A78 + 3x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 3 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE-class GPU
- Arm Mali-G77 MC9
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR3 RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.75
- Cảm biến
- Sony IMX258
- Samsung HM6
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/3.06"
- 1/1.67"
- Đèn flash
- Dual LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.45
Pin
- Dung lượng
- 6580 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 68.0W
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 59h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 50W wireless charge, Reverse wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 77.6 mm 161.5 mm 15.0 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 162.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 273 g
- 190 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Black Cyan
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP53
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 72 %
- 87 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Dоkе ОS 3.1 (Аndrоid 12)
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers














