Blackview BV4800 SE với Huawei Mate 70

Blackview BV4800 SE
Blackview
BV4800 SE
Huawei Mate 70
Huawei
Mate 70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Huawei
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
tháng 11 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
298.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 87% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 5,499.00 ($ 804.16)

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1216 x 2688 px QHD
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
269 ppi Medium Density
441 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Huawei HiSilicon KIRIN 9020
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
Loại CPU
Octa-Core
Deca-Core
Tiến trình
12 nm
5 nm
Tần số
1.8 GHz
2.5 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Maleoon 910
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.4-4.0
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
5180 mAh
5300 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 66.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 50h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
50W Wireless charging, Reverse wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
81.5 mm 174.7 mm 13.5 mm Print 3D Model
75.9 mm 160.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
285 g
203 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Yellow Green Orange
Black White Blue Purple Green
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 281 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
72 %
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Doke OS4.0 (Android 14)
HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.3
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)

Mạng

4G LTE
B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B2 (1900), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Áp kế
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview BV4800 SE

  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Samsung Galaxy S25
    Samsung
    Galaxy S25
    12 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Oppo A5x 5G
    Oppo
    A5x 5G
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    UmiDigi G9A
    UmiDigi
    G9A
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    OnePlus 11R
    OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh

Đã so sánh với Huawei Mate 70

  • Huawei
    Mate 70
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 70
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 70
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 70
    Infinix Zero Flip 5G
    Infinix
    Zero Flip 5G
    12 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 70
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 70
    Honor 200 Pro
    Honor
    200 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 70
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 70
    Vivo T2 Pro 5G
    Vivo
    T2 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 70
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 70
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 70
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 70
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 70
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 70
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh