Blackview BL7000 với Samsung Galaxy S25

Blackview BL7000
Blackview
BL7000
Samsung Galaxy S25
Samsung
Galaxy S25

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
tháng 1 năm 2025, 1 năm 6 tháng trước
AnTuTu
402.300 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
3.135.223 Antutu v11 Overall performance better than 98% of devices
Giá ra mắt
€ 909.00 ($ 1,061.52)

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.2"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Dynamic LTPO Amoled 2X
Mật độ
396 ppi High Density
416 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 750 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
CPU
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
3 nm
Tần số
2.4 GHz
4.32 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Adreno 830
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/1.57"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Night Mode 2.0, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5KGD1
Samsung S5K3LU
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
7500 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 25.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
2000 cycles
Thời lượng
~ 119h
~ 37h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
15W wireless Charging, 4.5W reverse wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
86.0 mm 182.2 mm 14.5 mm Print 3D Model
70.5 mm 146.9 mm 7.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
357 g
162 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Aluminium alloy , Corning Gorilla Glass Victus 2
Màu sắc
Black Orange
Black Blue Gold Red Gray Green Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
91 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Blackview BL7000

  • Blackview
    BL7000
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Blackview BL7000
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL7000
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Blackview BL7000
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL7000
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Blackview BL7000
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL7000
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Blackview BL7000
    Oukitel C68
    Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL7000
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Blackview BL7000
    Oppo A20
    Oppo
    A20
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL7000
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Blackview BL7000
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL7000
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Blackview BL7000
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL7000
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Blackview BL7000
    Cubot Pocket 3
    Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL7000
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Blackview BL7000
    ZTE Blade V50 5G
    ZTE
    Blade V50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S25

  • Samsung
    Galaxy S25
    12 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25
    12 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25
    12 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25
    12 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25
    Meizu Note 16
    Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25
    12 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25
    Tecno Phantom V Flip 2
    Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25
    12 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25
    Motorola Moto G15
    Motorola
    Moto G15
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25
    12 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25
    12 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25
    Nokia C22
    Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25
    12 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25
    Honor X9b
    Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh