Blackview A55 Pro với Vivo Y36

Blackview
A55 Pro

Vivo
Y36
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2022, 4 năm 4 tháng trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 93.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
- 261.000 Antutu v9 Overall performance better than 60% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.53"
- 6.64"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2388 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P22 MT6762
- Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- 4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- PowerVR GE8320
- Adreno 610
- RAM
- 4 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.85
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- GalaxyCore GC5025
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 4780 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 44.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- UFS Storage 2.1
Thân máy
- Kích thước
- 76.7 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
- 76.2 mm 164.1 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 197 g
- 202 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue Green
- Black Blue Gold
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 85 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Doke OS 2.0 (Android 11)
- Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.1
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes











