Blackview A55 Pro với Samsung Galaxy M14 5G

Blackview A55 Pro
Blackview
A55 Pro
Samsung Galaxy M14 5G
Samsung
Galaxy M14 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2022, 4 năm 4 tháng trước
tháng 3 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
AnTuTu
93.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
412.000 Antutu v9 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.53"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
PLS
Mật độ
269 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P22 MT6762
Samsung Exynos 1330
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
5 nm
Tần số
2 GHz
2.4 GHz
GPU
PowerVR GE8320
Mali-G68 MC4
RAM
4 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.85
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC5025
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4780 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
77.2 mm 166.8 mm 9.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
206 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Green
Blue Silver Cyan
Bề mặt sử dụng
81 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Doke OS 2.0 (Android 11)
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.1
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Blackview A55 Pro

  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy M14 5G

  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Honor X5 Plus
    Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Xiaomi 11i
    Xiaomi
    11i
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh