Blackview A55 Pro với Poco F4 GT

Blackview
A55 Pro

Poco
F4 GT
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- POCO
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2022, 4 năm 4 tháng trước
- tháng 4 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
- AnTuTu
- 93.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
- 1.178.365 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.53"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, MEMC, DisplayMate A+, Dolby Vision, Color LED Notifications, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P22 MT6762
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- 1x3.0GHz Cortex X2 + 3x2.5GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 3 GHz
- GPU
- PowerVR GE8320
- Adreno 730
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.85
- ƒ/ 1.73
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony IMX686 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.7"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 20 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- GalaxyCore GC5025
- Sony IMX596
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 4780 mAh
- 4700 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 120.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 76.7 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
- 76.7 mm 162.5 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 197 g
- 210 g
- Chất liệu
- Plastic
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Black White Blue Green
- Black Yellow Gray
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 86 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Doke OS 2.0 (Android 11)
- Android 13 Tiramisu MIUI 14 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.1
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 3 microphones














