Blackview A52 với hotwav H1

Blackview
A52

hotwav
H1
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Hotwav
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- tháng 2 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
- AnTuTu
- 115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
- 41.350 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.26"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 480 x 1014 px LowRes
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 179 ppi Low Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 380 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- MediaTek MT6580
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 4x Cortex A7 1.3 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 28 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 1.3 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- ARM Mali-400 MP2
- RAM
- 2 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- No
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- Unknow
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Sony IMX219 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/4"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- Unknow
- Cảm biến
- —
- Samsung
Pin
- Dung lượng
- 5180 mAh
- 3150 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- No
- Tính năng
- Non-removable
- Removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 16 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.0 mm 164.2 mm 9.1 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 156.0 mm 11.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 183 g
- 144 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Gray Green
- Black Blue Green
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12 Go edition)
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
- —
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No












