Blackview A52 với hotwav Cyber 9 Pro

Blackview
A52

hotwav
Cyber 9 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Hotwav
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- tháng 4 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
- AnTuTu
- 115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
- 173.254 Antutu v8 Overall performance better than 55% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.3"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 720 x 1520 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 409 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 380 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- MediaTek Helio P60 (MT6771)
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 12 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- ARM Mali-G72 MP3 700MHz
- RAM
- 2 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- —
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- —
Pin
- Dung lượng
- 5180 mAh
- 7500 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 18.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.0 mm 164.2 mm 9.1 mm Print 3D Model
- 82.0 mm 168.0 mm 16.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 183 g
- 337 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Blue Gray Green
- Black Red Orange
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 70 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12 Go edition)
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes












