Blackview A52 với fossibot S3 Pro

Blackview
A52

fossibot
S3 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Fossibot
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
- 228.400 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2408 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 401 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 380 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 100000:1 contrast ratio, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 12 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- RAM
- 2 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.89
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony IMX682 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.7"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Sony IMX219 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5180 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 18.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 48h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.0 mm 164.2 mm 9.1 mm Print 3D Model
- 74.3 mm 162.5 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 183 g
- 199 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
- Màu sắc
- Blue Gray Green
- Black Green
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 88 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12 Go edition)
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes














